✅ F-2-R là gì?
F-2-R là thị thực cư trú dài hạn theo vùng đặc thù của Hàn Quốc, được triển khai từ năm 2023. Đây là loại thị thực cho phép người nước ngoài cư trú tại các khu vực được chỉ định và đóng góp cho cộng đồng địa phương thông qua việc làm hoặc khởi nghiệp. Thị thực này có thời hạn tối đa 5 năm và cho phép bảo lãnh vợ/chồng và con cái. Ngoài ra, còn có thể chuyển đổi sang thị thực định cư F-5, giúp ổn định cuộc sống lâu dài tại Hàn Quốc.
Thị thực F-2-R nhằm mục tiêu giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động ở các khu vực có dân số giảm, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương và mở rộng dân số lao động. So với thị thực E-7, ngoại trừ việc bị giới hạn khu vực cư trú và làm việc, F-2-R mang lại nhiều lợi ích hơn. Đối với du học sinh không nhất thiết phải sống tại các thành phố lớn, đây là lựa chọn đáng cân nhắc.
✅ So sánh giữa thị thực E-7 và F-2-R
Hạng mục | E-7 (Lao động chuyên môn) | F-2-R (Cư trú theo khu vực) |
Hợp đồng lao động | Bắt buộc | Tùy chọn |
Giới hạn khu vực | Không | Có |
Giới hạn ngành nghề | Có | Không |
Khả năng cư trú dài hạn | Trung bình | Cao |
Khả năng chuyển sang F-5 | Trung bình | Rất cao |
✅ Khu vực có thể đăng ký
Chỉ được cấp thị thực tại các khu vực được chính phủ Hàn Quốc xác định là khu vực có dân số giảm.
Tỉnh / Thành phố | Khu vực suy giảm dân số (89 khu vực) | Khu vực quan tâm suy giảm dân số (18 khu vực) |
Busan | Dong-gu, Seo-gu, Yeongdo-gu | Geumjeong-gu, Jung-gu |
Daegu | Nam-gu, Seo-gu, Gunwi-gun | - |
Inchoen | Ganghwa-gun, Ongjin-gun | Dong-gu |
Gwangju | - | Dong-gu |
Daejeon | - | Daedeok-gu, Dong-gu, Jung-gu |
Gyeonggi | Goseong-gun, Samcheok-si, Yanggu-gun, Yangyang-gun, Yeongwol-gun, Jeongseon-gun, Cheorwon-gun, Taebaek-si, Pyeongchang-gun, Hongcheon-gun, Hwacheon-gun, Hoengseong-gun | Dongducheon-si, Pocheon-si |
Gangwon | Goseong-gun, Samcheok-si, Yanggu-gun, Yangyang-gun, Yeongwol-gun, Jeongseon-gun, Cheorwon-gun, Taebaek-si, Pyeongchang-gun, Hongcheon-gun, Hwacheon-gun, Hoengseong-gun | Gangneung-si, Donghae-si, Sokcho-si, Inje-gun |
Chungbuk | Goesan-gun, Danyang-gun, Boeun-gun, Yeongdong-gun, Okcheon-gun, Jecheon-si | - |
Chungnam | Gongju-si, Geumsan-gun, Nonsan-si, Boryeong-si, Buyeo-gun, Seocheon-gun, Yesan-gun, Cheongyang-gun, Taean-gun | - |
Jeonbuk | Gochang-gun, Gimje-si, Namwon-si, Muju-gun, Buan-gun, Sunchang-gun, Imsil-gun, Jangsu-gun, Jeongeup-si, Jinan-gun | Iksan-si |
Jeonnam | Gangjin-gun, Goheung-gun, Gokseong-gun, Gurye-gun, Damyang-gun, Boseong-gun, Sinan-gun, Yeonggwang-gun, Yeongam-gun, Wando-gun, Jangseong-gun, Jangheung-gun, Jindo-gun, Hampyeong-gun, Haenam-gun, Hwasun-gun | - |
Gyeongbuk | Goryeong-gun, Mungyeong-si, Bonghwa-gun, Sangju-si, Seongju-gun, Andong-si, Yeongdeok-gun, Yeongyang-gun, Yeongju-si, Yeongcheon-si, Uljin-gun, Ulleung-gun, Uiseong-gun, Cheongdo-gun, Cheongsong-gun | Gyeongju-si, Gimcheon-si |
Gyeongnam | Geochang-gun, Goseong-gun, Namhae-gun, Miryang-si, Sancheong-gun, Uiryeong-gun, Changnyeong-gun, Hadong-gun, Hamyang-gun, Hapcheon-gun | Sacheon-si, Tongyeong-si |
✅ Điều kiện đăng ký
① Đạt TOPIK cấp 3 trở lên hoặc hoàn thành cấp 4 chương trình KIIP
② Bắt buộc cư trú và làm việc tại khu vực được chỉ định
③ Có thu nhập trên mức lương sinh hoạt tối thiểu của khu vực (khoảng 30 triệu KRW theo tiêu chuẩn mới từ tháng 7/2025, có thể khác nhau tùy địa phương)
④ Sau khi được cấp thị thực, phải cư trú và làm việc tại khu vực đó ít nhất 5 năm
(Các loại visa không đủ điều kiện đăng ký)
① Người đang giữ các loại thị thực sau đây: D-3 (Thực tập kỹ thuật), D-4 (Đào tạo chung), E-6-2 (Giải trí, hộp đêm, vũ trường, karaoke), E-8 (Lao động thời vụ), F-9 (Lao động không chuyên), E-10 (Thuyền viên), G-1 (Khác), H-1 (Working Holiday – làm việc kết hợp du lịch)
② Người đang giữ thị thực D-10 (tìm việc) nhưng thị thực trước đó thuộc một trong các loại liệt kê ở mục ① nêu trên.
✅ Phương thức đăng ký
Nộp hồ sơ đúng thời gian được công bố tại địa phương. Mỗi địa phương có số lượng và thời gian tuyển chọn khác nhau, thậm chí có thể hạn chế theo quốc tịch. Có thể nộp hồ sơ ngay cả khi đang mang một loại thị thực lao động khác.
Trường hợp hiện đang cư trú ở địa phương khác, cần chuyển hộ khẩu về khu vực đăng ký sau khi có việc làm. Nếu chưa chuyển hộ khẩu kịp, có thể nộp kế hoạch chuyển đổi cư trú kèm theo đơn.
✅ Tiêu chí đánh giá
Cần đạt tối thiểu 70 điểm, và số điểm càng cao thì khả năng được xét duyệt visa càng cao.
Hạng mục | Điểm |
Độ tuổi | 10 |
Học vấn | 15 |
TOPIK hoặc KIIP | 25 |
Thu nhập | 30 |
Kế hoạch định cư + đánh giá địa phương | 20 |
Tổng cộng | 100 |
[Thông tin liên quan]
🔗 TOPIK (Kỳ thi năng lực tiếng Hàn)
🔗 KIIP (Chương trình Hội nhập xã hội Hàn Quốc)
🔗 Visa E-7 (Thị thực lao động chuyên môn)