블로그

Hướng dẫn xử lý khi lao động nước ngoài tự ý bỏ việc

2026-03-12
블로그 메인 이미지

Doanh nghiệp tuyển dụng lao động nước ngoài cần chuẩn bị sẵn phương án đối phó với tình huống người lao động đột ngột tự ý bỏ việc. Việc tự ý bỏ việc không chỉ gây trở ngại lớn cho việc vận hành doanh nghiệp mà chủ sử dụng lao động còn có nghĩa vụ phải báo cáo theo luật định, vì vậy việc hiểu rõ và phản ứng nhanh chóng là rất quan trọng.

 

🔎 Thế nào là người lao động nước ngoài tự ý bỏ việc?

 

Theo 「Luật về Tuyển dụng lao động nước ngoài」, nếu thuộc một trong hai trường hợp dưới đây sẽ được coi là tự ý bỏ việc. Việc tự ý bỏ việc của lao động nước ngoài được xác lập nếu vi phạm bất kỳ điều nào sau đây:

 

•  Nghỉ việc từ 5 ngày trở lên: Trường hợp nghỉ việc từ 5 ngày làm việc trở lên mà không có sự thỏa thuận trước.

•  Không rõ tung tích: Trường hợp không biết hành tung của người lao động nên không thể thực hiện công việc.

 ※ Khi tính số ngày nghỉ việc, chỉ tính "ngày làm việc", không bao gồm cuối tuần hay ngày lễ.

 

🛡️ Quy trình ứng phó của chủ sử dụng lao động khi lao động bỏ việc

BƯỚC 1. Thông báo và đôn đốc quay lại làm việc

Khi lao động nước ngoài rời khỏi nơi làm việc, trước tiên chủ sử dụng lao động phải yêu cầu họ quay lại làm việc. 

Thông báo bằng văn bản hoặc viễn thông (điện thoại, tin nhắn...) với nội dung: "Nếu không quay lại làm việc trước ngày đã định, chúng tôi sẽ báo cáo thay đổi tình trạng việc làm với lý do tự ý nghỉ việc không phép".

※ Để chuẩn bị cho các tranh chấp phát sinh sau này, nên thông báo qua các hình thức để lại hồ sơ như tin nhắn, email, ghi âm cuộc gọi.

 

BƯỚC 2. Báo cáo thay đổi tình trạng việc làm

Nếu người lao động không phản hồi thông báo hoặc không thể liên lạc, chủ sở hữu phải báo cáo lên Trung tâm Việc làm hoặc Văn phòng Quản lý Xuất nhập khẩu có thẩm quyền trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận biết sự việc.

🚨 Mức phạt khi vi phạm nghĩa vụ báo cáo

 

Nếu quá thời hạn báo cáo (trong vòng 15 ngày) hoặc không báo cáo, bạn sẽ bị phạt hành chính. Số lần vi phạm càng nhiều và thời gian báo cáo càng muộn thì mức phạt tiền càng cao, vì vậy việc báo cáo nhanh chóng là rất quan trọng.

🚫 Tiêu chuẩn xử phạt đối với lao động nước ngoài tự ý bỏ việc

Trường hợp 1. Quay lại trong vòng 1 tháng kể từ khi bỏ việc

Nếu chủ sử dụng lao động rút báo cáo trong vòng 1 tháng, hành vi này được coi là "1 lần chuyển đổi nơi làm việc" và có thể phục chức. (Tuy nhiên, người lao động có thể bị phạt hành chính trong quá trình thẩm định). Nếu muốn tái tuyển dụng, lao động nước ngoài và chủ doanh nghiệp phải cùng đến Văn phòng Quản lý Xuất nhập khẩu, nộp các giấy tờ cần thiết và đăng ký tái tuyển dụng. Nếu có ý định tự nguyện xuất cảnh, lệnh xuất cảnh sẽ được ban hành sau khi được miễn trừ xử lý thông báo.

 

Trường hợp 2. Bỏ việc quá 1 tháng

Về nguyên tắc, đối tượng này sẽ bị cưỡng chế trục xuất (cưỡng chế xuất cảnh).

 

Trường hợp 3. Thay đổi nơi làm việc không phép

Nếu bị bắt quả tang khi đang làm việc tại nơi khác mà không có giấy phép, sẽ bị phạt tù dưới 1 năm hoặc phạt tiền dưới 10 triệu Won.

⚠️ Lưu ý đối với lao động phái cử

 

Mọi chủ thể báo cáo hành chính sẽ là chủ doanh nghiệp của công ty phái cử, chứ không phải chủ doanh nghiệp sử dụng lao động trực tiếp.

 

📊 Tóm tắt quy trình ứng phó khi lao động tự ý bỏ việc

 

(Phát sinh) Nghỉ việc không phép từ 5 ngày (ngày làm việc) trở lên hoặc không rõ tung tích → Thuộc diện tự ý bỏ việc. 

(Thông báo) Thông báo thời hạn quay lại làm việc bằng văn bản hoặc điện thoại. 

(Báo cáo) Nếu không chấp hành → Báo cáo thay đổi tình trạng việc làm lên Trung tâm Việc làm/Văn phòng Xuất nhập khẩu trong vòng 15 ngày.

(Phục chức) Quay lại trong vòng 1 tháng → Có thể xử lý phục chức tại chỗ (Tuy nhiên, có thể bị phạt hành chính). 

(Trục xuất) Bỏ việc quá 1 tháng → Cưỡng chế trục xuất. 

(Chú ý) Nếu không thực hiện nghĩa vụ báo cáo → Bị phạt tiền hành chính.